Máy Lược Rác (Máy tách rác lược cào)
Máy lược rác là thiết bị cơ khí được lắp tại đầu nguồn nhằm giữ, thu gom và đưa rác ra khỏi dòng nước trước khi rác đi vào máy bơm, đường ống hoặc các công đoạn xử lý phía sau. Pendin thiết kế và gia công máy theo kích thước kênh, lưu lượng, loại rác, khe lược cùng chế độ vận hành của từng công trình. Thiết bị có thể sử dụng inox 304, inox 316 hoặc thép được xử lý chống ăn mòn; khe lược từ 2–50 mm; vận hành tự động hoặc bán tự động và lắp đặt tại kênh hở hoặc hố thu nước.
Máy lược rác Pendin giải quyết vấn đề gì?
Rác thô như nilon, bao bì, lá cây, cành cây, vải vụn và chất rắn kích thước lớn có thể tích tụ tại cửa thu, song chắn hoặc hố bơm. Khi không được loại bỏ kịp thời, lượng rác này làm thu hẹp tiết diện dòng chảy, tăng mực nước phía trước song chắn và ảnh hưởng đến thiết bị phía sau.
Máy lược rác được bố trí để thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: giữ rác có kích thước lớn hơn khe lược và tự động đưa lượng rác đã tích tụ ra khỏi dòng nước.
Thiết bị góp phần:
- Hạn chế rác đi vào máy bơm.
- Giảm nguy cơ tắc đường ống.
- Duy trì khả năng tiếp nhận nước của kênh.
- Giảm tần suất vớt rác thủ công.
- Hạn chế người vận hành tiếp xúc trực tiếp với nước thải.
- Bảo vệ các công đoạn xử lý phía sau.
- Hỗ trợ hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
Đối với những công trình có lưu lượng lớn hoặc lượng rác thay đổi mạnh, máy lược rác tự động giúp duy trì khả năng làm sạch thường xuyên hơn so với phương án chỉ sử dụng song chắn cố định.
Máy lược rác là gì?
Máy lược rác là thiết bị tách rác cơ học, thường được lắp trực tiếp trên kênh dẫn hoặc tại hố thu đầu vào. Nước đi qua hệ thống thanh chắn hoặc lưới lọc, trong khi rác có kích thước lớn hơn khe thiết kế bị giữ lại.
Cơ cấu cào, gạt hoặc thu gom sau đó di chuyển dọc theo bề mặt chắn rác, nâng rác lên vị trí xả và chuyển rác vào máng, thùng chứa hoặc băng tải.
Khác với song chắn rác thủ công chỉ làm nhiệm vụ giữ rác, máy lược rác có thêm hệ thống truyền động và cơ cấu làm sạch. Nhờ đó, thiết bị có thể làm việc theo chu kỳ hoặc tự động vận hành khi lượng rác đạt đến ngưỡng cài đặt.
Máy thường được sử dụng tại:
- Trạm bơm nước thải.
- Trạm bơm tiêu úng.
- Đầu vào hệ thống xử lý nước thải.
- Hố thu nước thải công nghiệp.
- Kênh thoát nước mưa.
- Nhà máy sản xuất.
- Khu công nghiệp và cụm công nghiệp.
- Công trình cần cải tạo hệ thống vớt rác thủ công.
Cấu tạo máy lược rác Pendin
Cấu hình máy được điều chỉnh theo chiều rộng, chiều sâu kênh, mực nước, đặc tính rác và vị trí tiếp nhận rác sau khi tách. Tuy nhiên, một hệ thống cơ bản thường gồm các bộ phận chính dưới đây.

Khung máy
Khung là kết cấu chịu lực và cố định toàn bộ hệ thống trên kênh hoặc hố thu. Bộ phận này phải đáp ứng tải trọng của cơ cấu cào, hệ thống truyền động và lượng rác phát sinh trong quá trình vận hành.
Vật liệu có thể lựa chọn:
- Inox 304.
- Inox 316.
- Thép được xử lý chống ăn mòn.
Lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào tính chất nước, mức độ ăn mòn, vị trí lắp đặt trong nhà hay ngoài trời và yêu cầu tuổi thọ của công trình.
Hệ thống thanh chắn hoặc lưới lọc
Đây là bộ phận trực tiếp giữ lại rác trong dòng nước. Kích thước khe lược quyết định nhóm rác được tách và mức độ ảnh hưởng đến lưu lượng nước đi qua.
Khe quá lớn có thể để rác lọt vào thiết bị phía sau. Khe quá nhỏ lại dễ làm tăng tổn thất dòng chảy và yêu cầu cơ cấu làm sạch hoạt động thường xuyên hơn.
Cơ cấu răng cào
Răng cào tiếp cận bề mặt song chắn, lấy lượng rác đang bám và đưa rác lên phía trên.
Hình dạng, khoảng cách và số lượng răng cào được xác định theo:
- Kích thước khe lược.
- Loại rác.
- Khối lượng rác.
- Chiều rộng kênh.
- Tần suất vận hành.
- Yêu cầu làm sạch bề mặt song chắn.
Với công trình có lượng rác lớn, hệ thống có thể sử dụng nhiều tay cào để tăng tần suất làm sạch và hạn chế rác tích tụ thành lớp dày.
Hệ thống truyền động
Hệ thống truyền động đưa chuyển động từ motor và hộp giảm tốc đến cơ cấu cào. Tùy thiết kế, máy có thể sử dụng xích, bánh xích, trục hoặc cơ cấu truyền động phù hợp với điều kiện tải.
Hệ thống cần được bố trí để thuận tiện kiểm tra, căng chỉnh, bôi trơn và thay thế các bộ phận hao mòn.
Motor và hộp giảm tốc
Motor cung cấp nguồn động lực, trong khi hộp giảm tốc tạo tốc độ và lực kéo phù hợp cho cơ cấu cào.
Công suất truyền động không nên lựa chọn theo một mức cố định mà cần dựa trên:
- Chiều sâu kênh.
- Chiều cao nâng rác.
- Chiều rộng làm việc.
- Khối lượng rác dự kiến.
- Số lượng tay cào.
- Tần suất khởi động.
- Điều kiện vận hành ngoài trời hoặc trong nhà.
Cơ cấu gạt và máng xả rác
Khi răng cào đến vị trí phía trên, cơ cấu gạt tách rác khỏi răng và đưa rác xuống máng xả.
Máng có thể dẫn rác đến:
- Thùng chứa.
- Xe gom rác.
- Băng tải.
- Máy ép rác.
- Khu vực tập kết tạm thời.
Chiều cao xả và hướng máng cần được tính từ đầu để phù hợp với mặt bằng vận hành thực tế.
Tủ điều khiển
Tủ điều khiển quản lý trạng thái motor và chu trình làm việc của máy.
Tùy yêu cầu, hệ thống có thể gồm:
- Chế độ Auto/Manual.
- Nút dừng khẩn cấp.
- Hẹn giờ vận hành.
- Cảm biến quá tải.
- Cảm biến chênh lệch mực nước.
- Cảnh báo kẹt cơ cấu.
- Bảo vệ motor.
- Điều khiển tại chỗ hoặc từ xa.
- Kết nối với PLC, HMI hoặc SCADA của công trình.
Nguyên lý hoạt động của máy lược rác
Máy vận hành theo chu trình tách rác và làm sạch bề mặt song chắn. Tùy cấu hình điều khiển, chu trình có thể được kích hoạt theo thời gian, theo lệnh vận hành hoặc theo tín hiệu cảm biến.
Quá trình làm việc gồm bốn giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Giữ rác
Nước mang theo rác đi vào khu vực lắp đặt. Rác có kích thước lớn hơn khe lược bị giữ trên bề mặt thanh chắn, trong khi nước tiếp tục chảy qua.
Giai đoạn 2: Kích hoạt hệ thống cào
Khi đến thời điểm cài đặt hoặc khi chênh lệch mực nước đạt ngưỡng, motor và hộp giảm tốc khởi động cơ cấu cào.
Giai đoạn 3: Nâng rác khỏi dòng nước
Răng cào di chuyển qua bề mặt song chắn, thu lượng rác đang bám và nâng rác lên phía trên.
Giai đoạn 4: Tách và xả rác
Cơ cấu gạt tách rác khỏi răng cào. Rác rơi xuống máng, thùng chứa hoặc thiết bị tiếp nhận. Cơ cấu cào sau đó tiếp tục chu trình tiếp theo.
Dòng nước có rác → song chắn giữ rác → răng cào thu gom → máng xả tiếp nhận → nước tiếp tục đi qua hệ thống.
Các cấu hình máy lược rác phổ biến
Không phải công trình nào cũng sử dụng cùng một kiểu máy. Cấu hình cần được lựa chọn theo lượng rác, kích thước kênh, lưu lượng và mức độ tự động hóa mong muốn.
Máy lược rác dạng cào
Đây là cấu hình phù hợp với kênh dẫn, hố thu, trạm bơm và đầu vào hệ thống xử lý nước thải. Răng cào làm sạch bề mặt song chắn và đưa rác lên vị trí xả.
Máy lược rác tự động
Máy được tích hợp tủ điều khiển và có thể vận hành theo timer, tín hiệu mực nước hoặc logic điều khiển của công trình.
Máy lược rác bán tự động
Người vận hành chủ động kích hoạt chu trình khi cần. Cấu hình này phù hợp với công trình có lượng rác không quá lớn hoặc chưa yêu cầu tự động hóa hoàn toàn.
Máy lược rác dạng tĩnh
Thiết bị không sử dụng cơ cấu truyền động, phù hợp với lưu lượng và lượng rác thấp, đồng thời có nhân sự vệ sinh định kỳ.
Máy lọc rác trống quay
Máy trống quay sử dụng bề mặt lọc hình trụ và cơ cấu quay liên tục. Đây là một nhóm thiết bị riêng, thường được lựa chọn khi công trình cần tách rác theo dạng lọc trống và yêu cầu vận hành khác với máy lược dạng cào.
Thông số kỹ thuật tham khảo
Các thông số trong bảng là cơ sở tham khảo. Cấu hình cuối cùng cần được xác định theo bản vẽ, lưu lượng và đặc tính rác của từng dự án.

| Thông số | Cấu hình |
| Kiểu thiết bị | Dạng cào, nhiều cào hoặc theo dự án |
| Chiều rộng máy | Theo chiều rộng kênh |
| Chiều sâu làm việc | Theo cao độ và mực nước |
| Khe lược | 2–50 mm |
| Góc lắp đặt | Theo thiết kế công trình |
| Chiều cao xả rác | Theo vị trí thùng hoặc băng tải |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316 hoặc thép chống ăn mòn |
| Motor – hộp giảm tốc | Lựa chọn theo tải |
| Chế độ vận hành | Tự động hoặc bán tự động |
| Điều khiển | Timer, cảm biến hoặc theo yêu cầu |
| Kiểu lắp đặt | Kênh hở hoặc hố thu |
| Thiết bị đi kèm | Tủ điện, cảm biến, máng xả, băng tải |
| Khả năng làm việc | Có thể thiết kế vận hành liên tục |
Cách lựa chọn máy lược rác phù hợp
Lựa chọn máy không nên chỉ căn cứ vào chiều rộng kênh. Cần đánh giá đồng thời dòng nước, loại rác, khả năng tiếp nhận rác và yêu cầu vận hành của toàn hệ thống.
Xác định đặc tính dòng nước
Cần cung cấp:
- Lưu lượng nhỏ nhất.
- Lưu lượng trung bình.
- Lưu lượng lớn nhất.
- Mực nước thấp nhất và cao nhất.
- Tốc độ dòng chảy.
- Mức độ dao động theo mùa.
Xác định đặc tính rác
Cần làm rõ:
- Rác hữu cơ hay vô cơ.
- Rác mềm hay rác cứng.
- Có cành cây, vải, nilon hoặc sợi dài hay không.
- Kích thước rác phổ biến.
- Khối lượng rác phát sinh.
- Khả năng rác quấn vào cơ cấu truyền động.
Lựa chọn khe lược
Khe lược phải đủ nhỏ để bảo vệ thiết bị phía sau nhưng vẫn bảo đảm nước đi qua ổn định.
Việc lựa chọn cần dựa trên:
- Kích thước rác cần loại bỏ.
- Kích thước vật rắn mà máy bơm phía sau có thể tiếp nhận.
- Khả năng xử lý của công đoạn tiếp theo.
- Tần suất làm sạch dự kiến.
Kiểm tra không gian lắp đặt
Cần xác định:
- Chiều rộng và chiều sâu kênh.
- Góc lắp máy.
- Không gian phía trên.
- Vị trí motor và hộp giảm tốc.
- Lối tiếp cận bảo trì.
- Vị trí thùng chứa hoặc băng tải.
- Khả năng nâng thiết bị khi sửa chữa.
Xác định chế độ điều khiển
Công trình có thể lựa chọn vận hành:
- Theo thời gian.
- Theo chênh lệch mực nước.
- Theo ngưỡng mực nước.
- Theo lệnh từ phòng điều hành.
- Kết hợp Auto và Manual.
Máy lược rác và song chắn rác thủ công khác nhau thế nào?
Song chắn thủ công phù hợp với công trình nhỏ, lượng rác thấp và có nhân sự thường xuyên vệ sinh. Khi lưu lượng hoặc lượng rác tăng, việc làm sạch bằng tay có thể không theo kịp tốc độ tích tụ.
| Tiêu chí | Song chắn thủ công | Máy lược rác |
| Giữ rác | Có | Có |
| Tự thu rác khỏi dòng nước | Không | Có |
| Phụ thuộc nhân công | Cao | Giảm |
| Vận hành theo chu kỳ | Không | Có |
| Tích hợp cảm biến | Không | Có thể |
| Phù hợp | Công trình nhỏ | Trạm bơm, kênh và hệ thống lớn |
| Khả năng làm việc liên tục | Hạn chế | Phù hợp hơn |
Việc chuyển từ song chắn thủ công sang máy tự động cần xem xét cả điều kiện kênh, nguồn điện, không gian xả rác và khả năng bảo trì.
Pendin – Xưởng gia công máy lược rác uy tín
Máy lược rác cần được thiết kế đồng bộ với công trình chứ không chỉ lựa chọn theo một model có sẵn. Pendin triển khai theo dữ liệu về kênh, lưu lượng và điều kiện vận hành thực tế.
Phạm vi có thể gồm:
- Khảo sát vị trí lắp đặt.
- Xác định loại rác và khe lược.
- Thiết kế máy theo kích thước kênh.
- Gia công khung, thanh chắn và răng cào.
- Lựa chọn motor, hộp giảm tốc.
- Thiết kế máng xả và vị trí thu gom.
- Tích hợp cảm biến, tủ điều khiển.
- Lắp đặt và căn chỉnh cơ khí.
- Chạy thử Auto/Manual.
- Hướng dẫn vận hành và bảo trì.
- Đồng bộ với song chắn rác, băng tải hoặc thiết bị trạm bơm.
Kết luận
Máy lược rác giúp giữ và tự động đưa rác ra khỏi dòng nước, hạn chế tắc nghẽn, bảo vệ máy bơm và duy trì khả năng vận hành của hệ thống phía sau. Pendin thiết kế và gia công thiết bị theo kích thước kênh, lưu lượng, loại rác, khe lược và yêu cầu điều khiển của từng công trình, thay vì áp dụng một cấu hình cố định.





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.