Trong thiết kế và vận hành hệ thống xử lý nước thải theo mẻ (SBR), quyết định lựa chọn thiết bị thu nước (Decanter) thường là bài toán gây đau đầu nhất cho các kỹ sư và chủ đầu tư. Không giống như máy khuấy hay máy sục khí có các thông số kỹ thuật chuẩn hóa, Decanter hiện nay tồn tại dưới ba hình thái công nghệ hoàn toàn khác biệt: Dạng trục vít (Cơ khí), Dạng phao (Tự chảy) và Dạng bơm (Cưỡng bức). Mỗi dòng thiết bị này đều sở hữu những đặc tính kỹ thuật riêng, mức chi phí đầu tư và chi phí vận hành chênh lệch nhau đáng kể. Việc so sánh decanter một cách toàn diện để tìm ra “mảnh ghép” phù hợp nhất không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả xử lý mà còn tiết kiệm hàng tỷ đồng cho doanh nghiệp trong suốt vòng đời dự án. Bài viết dưới đây, Pendin sẽ mang đến một góc nhìn chuyên sâu, khách quan và minh bạch nhất qua bài phân tích dưới đây.
Decanter dạng phao (Floating Decanter): Giải pháp kinh tế cho ngân sách hẹp
Đầu tiên là Decanter dạng phao. Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất tại các trạm xử lý nước thải quy mô nhỏ và vừa nhờ ưu điểm vượt trội về sự đơn giản và chi phí thấp. Về mặt nguyên lý, thiết bị này hoạt động hoàn toàn dựa trên quy luật vật lý cơ bản: nước chảy từ nơi cao xuống nơi thấp. Cấu tạo của nó bao gồm một máng thu hoặc ống thu được gắn trên hệ thống phao nổi, kết nối với đường ống xả đáy thông qua một đoạn ống mềm (Flexible hose) hoặc khớp xoay cơ khí.
Khi đặt lên bàn cân so sánh decanter, ưu điểm lớn nhất của dạng phao chính là giá thành. Do không sử dụng động cơ, hộp số hay hệ thống điều khiển biến tần phức tạp, chi phí đầu tư ban đầu cho một bộ Decanter dạng phao thường chỉ bằng 30% đến 50% so với dạng trục vít cùng công suất. Quá trình lắp đặt cũng diễn ra nhanh chóng, không đòi hỏi kỹ thuật cao hay căn chỉnh chính xác từng milimet. Điều này biến nó trở thành lựa chọn cho các dự án như phòng khám, chung cư mini, khách sạn hoặc các trạm xử lý nước thải tạm thời, nơi mà ngân sách đầu tư bị siết chặt và yêu cầu về tự động hóa không quá khắt khe.
Tuy nhiên, “tiền nào của nấy”, nhược điểm chí mạng của công nghệ này nằm ở độ bền và khả năng kiểm soát quy trình. Do phụ thuộc hoàn toàn vào chênh lệch cột áp thủy tĩnh, lưu lượng thu nước sẽ không ổn định (lớn ở đầu pha và giảm dần về cuối pha). Hơn nữa, ống mềm – bộ phận “xương sống” của thiết bị – phải chịu áp lực uốn liên tục theo chu kỳ lên xuống của mực nước. Thực tế vận hành cho thấy, tuổi thọ trung bình của ống mềm chỉ kéo dài từ 2 đến 3 năm trước khi xuất hiện các vết nứt vỡ, buộc phải thay thế định kỳ. Nếu không bảo trì kịp thời, nước thải chưa xử lý có thể rò rỉ qua vết nứt ra ngoài môi trường, gây rủi ro pháp lý lớn cho doanh nghiệp.

Decanter dạng bơm (Pump Decanter): Kẻ chinh phục địa hình khó
Nếu Decanter dạng phao bị giới hạn bởi quy luật “nước chảy chỗ trũng”, thì Decanter dạng bơm sinh ra để phá vỡ giới hạn đó. Đây là dòng thiết bị đại diện cho tư duy “cưỡng bức thủy lực”. Thay vì chờ nước tự chảy, hệ thống sử dụng một hoặc nhiều máy bơm chìm được gắn trực tiếp lên cụm phao nổi để chủ động hút nước ra ngoài.
Điểm sáng giá nhất khi so sánh decanter dạng bơm với hai loại còn lại là khả năng thích ứng tuyệt vời với các điều kiện địa hình bất lợi. Đối với các trạm xử lý nước thải đặt ngầm tại tầng hầm tòa nhà cao tầng, hoặc các khu công nghiệp có mương thoát nước nằm cao hơn mực nước bể SBR, Decanter dạng bơm là giải pháp kỹ thuật duy nhất khả thi. Nó vừa đóng vai trò là thiết bị thu nước trong bề mặt, vừa thay thế trạm bơm chuyển bậc để đẩy nước đi xa về khu vực khử trùng hoặc nguồn tiếp nhận. Hơn nữa, nhờ tích hợp biến tần (VFD), người vận hành có thể kiểm soát lưu lượng xả một cách chính xác (Q = const) bất chấp sự biến thiên của mực nước trong bể, điều mà dạng phao không thể làm được.
Tuy nhiên, sự tiện lợi này đi kèm với một cái giá không hề rẻ. Chi phí đầu tư cho Decanter dạng bơm cao hơn dạng phao do phải gánh thêm giá trị của cụm bơm chìm và tủ điện điều khiển. Nếu sử dụng các dòng bơm cao cấp của G7 (như Tsurumi, Grundfos) để đảm bảo độ bền, giá thành có thể tiệm cận với Decanter trục vít. Về mặt vận hành, đây là loại duy nhất tiêu tốn điện năng đáng kể cho việc bơm nước (trong khi hai loại kia tận dụng thế năng trọng trường). Ngoài ra, việc bảo trì bơm chìm trong môi trường nước thải cũng phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề điện – cơ kết hợp.

Decanter trục vít (Screw Decanter): Tiêu chuẩn vàng của sự bền bỉ
Decanter trục vít được coi là tiêu chuẩn vàng cho các nhà máy công nghiệp hiện đại và các dự án yêu cầu khắt khe, đại diện cho sự chính xác cơ khí và độ bền công nghiệp. Khác biệt hoàn toàn với cơ chế tự do của phao hay cưỡng bức của bơm, Decanter trục vít hoạt động dựa trên cơ cấu truyền động vít me – đai ốc (Screw Jack) cứng vững. Động cơ điện thông qua hộp số giảm tốc sẽ điều khiển máng thu hạ xuống từ từ theo tốc độ được lập trình sẵn, thu lớp nước bề mặt một cách nhẹ nhàng nhất mà không gây xáo trộn lớp bùn phía dưới.
Khi so sánh decanter trục vít với các đối thủ, ưu điểm tuyệt đối của nó là sự ổn định và tuổi thọ. Hệ thống khung cơ khí chắc chắn giúp thiết bị vận hành êm ái, không rung lắc ngay cả trong điều kiện thời tiết xấu hay dòng chảy rối. Tuổi thọ của một bộ Decanter trục vít được chế tạo chuẩn ISO bởi Pendin có thể lên tới 15-20 năm, gấp 5-7 lần so với dạng phao. Đặc biệt, thiết bị này cho phép tích hợp sâu vào hệ thống SCADA của nhà máy, tự động hóa hoàn toàn quy trình với độ chính xác cao, phù hợp cho các nhà máy xử lý nước thải khu công nghiệp hoặc đô thị quy mô lớn yêu cầu chất lượng nước đầu ra khắt khe.
Rào cản lớn nhất khiến nhiều chủ đầu tư ngần ngại khi tiếp cận công nghệ này chính là chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX). Giá thành của Decanter trục vít thường cao gấp 2-3 lần so với dạng phao do yêu cầu về vật liệu Inox dày dặn, gia công cơ khí chính xác và hệ thống động cơ hộp số nhập khẩu. Tuy nhiên, nếu xét trên bài toán chi phí vòng đời (Life Cycle Cost), đây lại là phương án kinh tế nhất. Với chi phí vận hành (OPEX) gần như bằng không (không tốn điện bơm, không thay ống mềm, ít hỏng vặt), Decanter trục vít sẽ hoàn vốn nhanh chóng sau vài năm vận hành.

Xem thêm: Báo giá thiết bị thu nước (Decanter) 2026: Dự toán chuẩn xác cho bể SBR
Bảng so sánh tổng hợp các thiết bị Decanter thu nước
Để giúp Quý khách hàng dễ dàng hình dung và ra quyết định, Pendin tổng hợp các tiêu chí so sánh decanter quan trọng nhất vào bảng dưới đây.
| Tiêu chí so sánh | Decanter dạng Phao (Floating) | Decanter dạng Bơm (Pumping) | Decanter Trục vít (Screw) |
| Nguyên lý hoạt động | Tự chảy theo trọng lực (Gravity) | Cưỡng bức bằng bơm chìm | Cơ khí chính xác (Vít me) |
| Chi phí đầu tư (CAPEX) | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Chi phí vận hành (OPEX) | Cao (Thay ống mềm định kỳ) | Cao nhất (Tốn điện bơm) | Thấp nhất (Bền bỉ, ít bảo trì) |
| Kiểm soát lưu lượng | Kém (Phụ thuộc cột áp) | Tốt (Dùng biến tần) | Tuyệt vời (Lập trình PLC) |
| Điều kiện áp dụng | Bể cao hơn mương xả | Bể thấp, xả xa, địa hình khó | Bể công nghiệp, quy mô lớn |
| Độ bền thiết bị | 3 – 5 năm (phần ống mềm) | 5 – 10 năm (phần bơm) | 15 – 20 năm |
| Rủi ro vận hành | Kẹt phao, vỡ ống mềm | Cháy bơm, tắc rác | Gần như không có |
Lời khuyên từ chuyên gia Pendin: Chọn loại nào cho dự án của bạn?
Qua những phân tích so sánh decanter ở trên, có thể thấy không có thiết bị nào là hoàn hảo tuyệt đối, chỉ có thiết bị phù hợp nhất với đặc thù của từng dự án. Dựa trên kinh nghiệm cung cấp và lắp đặt cho hàng trăm công trình, Pendin xin đưa ra một số khuyến nghị cụ thể như sau:
Trường hợp 1: Chọn Decanter dạng Phao khi…
- Dự án có ngân sách hạn hẹp (Trạm Y tế, Khu dân cư nhỏ).
- Công suất xử lý nhỏ (< 200 m3/ngày).
- Yêu cầu chất lượng nước đầu ra không quá khắt khe (Cột B).
- Bể có mái che kín gió (tránh tác động của gió làm lật phao).
Trường hợp 2: Chọn Decanter dạng Bơm khi…
- Bắt buộc: Cốt nền mương thoát nước cao hơn mực nước thấp nhất trong bể (nghịch lưu).
- Ứng dụng cho Hồ sự cố, Hồ sinh học (Lagoon) có diện tích mặt nước rộng và biên độ mực nước thay đổi lớn (> 2m).
- Cải tạo trạm cũ, không muốn đục phá bê tông thành bể để đi ống xả đáy.
Trường hợp 3: Chọn Decanter Trục vít khi…
- Dự án Công nghiệp quy mô lớn (KCN, Dệt nhuộm, Giấy, Thực phẩm).
- Yêu cầu chất lượng nước đầu ra khắt khe (Cột A, tái sử dụng nước).
- Chủ đầu tư ưu tiên sự ổn định dài hạn, muốn giảm thiểu rủi ro dừng trạm để sửa chữa vặt.
- Bể có kích thước lớn (chiều dài máng > 6m), cần kết cấu cứng vững.
Tại Pendin, chúng tôi tự hào là đơn vị có khả năng thiết kế và chế tạo cả 3 dòng thiết bị này. Sự khác biệt của Pendin nằm ở khâu Tư vấn kỹ thuật. Thay vì chỉ gửi báo giá, kỹ sư của chúng tôi sẽ khảo sát cao độ thuỷ lực, tính toán tải trọng máng tràn và phân tích dòng tiền (ROI) để đề xuất phương án tối ưu nhất cho Quý khách.
Hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư của Pendin để được khảo sát thực tế và nhận bảng báo giá chi tiết cho giải pháp thu nước phù hợp nhất với công trình của bạn.


